| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 779.287 | 1.742.300 | -963.013 | 24.644.700 | 55.099.676 | -30.454.976 |
| 29/09/2026 | 0 | 690.600 | 1.012.232 | -321.632 | 22.570.653 | 33.082.446 | -10.511.793 |
| 28/09/2026 | 0 | 2.349.740 | 679.000 | 1.670.740 | 73.651.239 | 21.282.862 | 52.368.377 |