| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 11.603 | 22.801.353 | 6.061 | 24.963.733 | 13.988.700 | 443.366.670 |
| 29/09/2026 | 9.174 | 28.642.295 | 11.521 | 26.348.128 | 14.126.000 | 461.675.425 |
| 28/09/2026 | 6.430 | 26.281.570 | 8.777 | 21.265.416 | 13.905.500 | 435.859.840 |