| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 456 | 1.515.741 | 518 | 1.651.287 | 577.500 | 6.088.515 |
| 29/09/2026 | 475 | 1.687.298 | 572 | 1.332.858 | 461.200 | 4.888.080 |
| 28/09/2026 | 567 | 1.637.335 | 616 | 1.596.512 | 820.200 | 8.619.125 |