| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 02/07/2026 | 0 | 35.600 | 8.900 | 26.700 | 665.801 | 166.450 | 499.351 |
| 01/07/2026 | 0 | 41.500 | 44.200 | -2.700 | 764.356 | 814.085 | -49.729 |
| 30/06/2026 | 0 | 21.100 | 24.800 | -3.700 | 382.791 | 449.915 | -67.124 |