| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 783 | 1.315.436 | 772 | 1.366.574 | 609.100 | 12.524.155 |
| 29/09/2026 | 836 | 1.504.142 | 744 | 1.220.967 | 547.600 | 11.295.910 |
| 28/09/2026 | 1.745 | 2.530.989 | 904 | 2.070.490 | 1.407.300 | 29.018.910 |