| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 07/10/2026 | 0 | 40.900 | 56.740 | -15.840 | 1.617.823 | 2.244.384 | -626.560 |
| 06/10/2026 | 0 | 76.000 | 10.400 | 65.600 | 2.972.000 | 406.695 | 2.565.305 |
| 05/10/2026 | 0 | 31.100 | 18.860 | 12.240 | 1.184.464 | 718.296 | 466.169 |