単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,170,473 1,662,756 1,785,335 2,186,221 2,552,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,169 189,178 247,229 570,815 407,948
1. Tiền 58,169 134,178 215,229 207,065 152,948
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 55,000 32,000 363,750 255,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,057 19,102 101,170 334,182 763,335
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 44,057 19,102 101,170 334,182 763,335
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 666,640 781,715 893,955 745,215 871,264
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 662,712 678,803 631,928 671,200 686,230
2. Trả trước cho người bán 11,196 108,420 266,274 44,406 118,266
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 30,000 61,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 266 2,119 4,644 9,762 18,316
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,534 -7,627 -8,891 -10,153 -12,549
IV. Tổng hàng tồn kho 319,900 628,715 504,235 524,454 491,752
1. Hàng tồn kho 319,900 628,715 504,235 524,454 491,752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,707 44,046 38,746 11,554 17,908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,349 13,379 16,300 11,538 13,620
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,358 30,667 22,446 16 4,288
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,230,794 1,219,727 1,129,763 1,058,437 1,026,891
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,871 7,276 4,735 2,569 425
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2,871 7,276 4,735 2,569 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 425
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,051,535 1,138,189 1,041,688 994,380 941,842
1. Tài sản cố định hữu hình 1,051,207 1,137,830 1,041,461 993,394 940,807
- Nguyên giá 1,513,724 1,698,339 1,696,609 1,751,563 1,808,282
- Giá trị hao mòn lũy kế -462,517 -560,508 -655,148 -758,168 -867,475
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 328 359 227 986 1,035
- Nguyên giá 894 1,044 1,044 1,994 2,214
- Giá trị hao mòn lũy kế -566 -685 -817 -1,009 -1,180
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 155,573 44,753 45,595 16,734 51,758
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 155,573 44,753 45,595 16,734 51,758
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,967 5,296 6,879 5,526 8,142
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,967 5,296 6,879 5,526 8,142
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,848 24,212 30,866 39,228 24,724
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,738 23,578 30,866 39,000 24,424
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 110 634 0 228 299
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,401,267 2,882,483 2,915,098 3,244,658 3,579,098
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 704,171 1,131,128 1,063,193 1,241,578 1,367,856
I. Nợ ngắn hạn 704,171 1,131,128 1,062,496 1,236,078 1,367,856
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 370,769 518,363 701,772 762,874 917,581
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 305,302 532,624 302,931 407,509 380,703
4. Người mua trả tiền trước 821 27,284 7,255 15,829 4,364
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,865 16,479 7,496 10,864 30,481
6. Phải trả người lao động 20,775 19,943 21,336 23,123 22,413
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 975 8,350 13,300 9,713 7,762
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 109 109 109 109 109
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,340 4,528 4,922 3,205 3,426
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 214 3,446 3,377 2,852 1,018
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 697 5,500 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 5,500 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 697 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,697,096 1,751,356 1,851,904 2,003,079 2,211,242
I. Vốn chủ sở hữu 1,697,096 1,751,356 1,851,904 2,003,079 2,211,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 699,944 699,944 804,930 804,930 965,912
2. Thặng dư vốn cổ phần 235,248 235,248 235,248 235,248 235,248
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 58,837 82,904 101,877 117,344 128,474
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 703,066 730,259 706,825 843,427 881,609
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 249,724 455,792 397,478 601,678 488,688
- LNST chưa phân phối kỳ này 453,342 274,467 309,346 241,750 392,921
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 3,000 3,024 2,129 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,401,267 2,882,483 2,915,098 3,244,658 3,579,098