DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,56 | 16,66 | 12,08 | 17,78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,59 | 9,48 | 6,73 | 10,83 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,37 | 1,12 | 1,11 | 1,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,57 | 1,62 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.941,78 | 3.258,91 | 3.596,51 | 3.631,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,34 | -17,32 | 10,36 | 0,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,44 | 15,45 | 11,85 | 16,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,53 | 12,01 | 8,40 | 13,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,83 | 91,51 | 92,42 | 93,17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,85 | 86,31 | 86,74 | 85,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,39 | 100,12 | 75,63 | 87,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 71,00 | 69,37 | 62,45 | 58,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,15 | 41,68 | 48,52 | 45,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,97 | 199,96 | 221,87 | 256,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 531,63 | 722,84 | 950,14 | 1.184,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,47 | 1,68 | 1,77 | 1,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 1,17 | 1,34 | 1,49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,39 | 0,33 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,57 | 0,62 | 0,62 |