| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 80.000 | 188.705 | -108.705 | 768.830 | 1.813.526 | -1.044.696 |
| 29/09/2026 | 0 | 371.277 | 100.865 | 270.412 | 3.530.836 | 959.224 | 2.571.612 |
| 28/09/2026 | 0 | 143.800 | 131.800 | 12.000 | 1.337.729 | 1.226.096 | 111.632 |