DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,88 | 2,04 | 1,24 | 6,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,92 | 16,11 | 9,07 | 13,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,06 | 0,06 | 0,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 2,07 | 2,24 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.908,73 | 1.028,26 | 1.128,00 | 4.724,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,73 | -46,13 | 9,70 | 318,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,41 | 23,64 | 25,57 | 23,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,63 | 30,50 | 14,26 | 19,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,19 | 69,15 | 86,10 | 89,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,17 | 76,40 | 73,92 | 76,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 829,31 | 1.669,96 | 1.923,28 | 479,38 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.793,10 | 3.324,89 | 3.860,49 | 674,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 127,10 | 276,43 | 241,64 | 53,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.079,98 | 4.961,79 | 5.172,68 | 1.287,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6.931,28 | 6.170,17 | 8.023,90 | 9.445,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,76 | 1,79 | 2,01 | 2,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 0,92 | 0,96 | 1,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,17 | 0,14 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,86 | 1,10 | 1,27 | 0,89 |