TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.299.152
|
11.214.617
|
10.877.019
|
13.978.091
|
15.985.757
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
402.938
|
1.000.255
|
245.914
|
2.307.306
|
785.166
|
1. Tiền
|
289.006
|
380.782
|
236.424
|
2.296.937
|
391.704
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
113.932
|
619.473
|
9.490
|
10.368
|
393.461
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
137.000
|
2.737.903
|
176.858
|
196.710
|
895.900
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
137.000
|
2.737.903
|
176.858
|
196.710
|
895.900
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.255.191
|
3.433.981
|
4.336.773
|
4.704.512
|
5.943.738
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.080.875
|
1.176.436
|
1.219.270
|
1.037.432
|
1.188.157
|
2. Trả trước cho người bán
|
223.201
|
216.986
|
207.704
|
213.207
|
29.390
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
76.651
|
259.480
|
266.130
|
277.450
|
187.565
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
888.714
|
1.804.001
|
2.667.067
|
3.199.942
|
4.548.370
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.251
|
-22.922
|
-23.398
|
-23.518
|
-9.744
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.395.132
|
3.844.296
|
5.923.304
|
6.551.258
|
8.154.606
|
1. Hàng tồn kho
|
4.401.218
|
3.848.208
|
5.925.737
|
6.553.691
|
8.157.039
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.087
|
-3.912
|
-2.434
|
-2.434
|
-2.434
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
108.892
|
198.182
|
194.171
|
218.305
|
206.348
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
94.486
|
178.701
|
158.753
|
186.173
|
169.358
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.589
|
3.297
|
22.382
|
14.677
|
11.928
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11.817
|
16.184
|
13.037
|
17.455
|
25.063
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.527.011
|
5.632.288
|
3.870.777
|
2.849.516
|
2.553.566
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.111.278
|
4.110.287
|
2.381.712
|
1.381.178
|
949.950
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
8.318
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
171.200
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.111.278
|
4.110.287
|
2.381.712
|
1.381.178
|
778.750
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-8.318
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
764.345
|
724.974
|
717.460
|
761.204
|
842.135
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
745.786
|
701.884
|
674.360
|
725.915
|
755.842
|
- Nguyên giá
|
1.060.359
|
1.016.503
|
1.025.641
|
1.092.451
|
1.159.827
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314.573
|
-314.619
|
-351.281
|
-366.537
|
-403.985
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18.559
|
23.091
|
43.100
|
35.290
|
86.293
|
- Nguyên giá
|
19.301
|
25.153
|
45.414
|
38.016
|
89.776
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-742
|
-2.062
|
-2.314
|
-2.726
|
-3.483
|
III. Bất động sản đầu tư
|
152.043
|
106.657
|
103.767
|
113.156
|
158.667
|
- Nguyên giá
|
189.190
|
144.456
|
144.456
|
156.733
|
208.549
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37.147
|
-37.799
|
-40.688
|
-43.578
|
-49.883
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
87.977
|
115.145
|
126.652
|
101.958
|
96.645
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.490
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
86.488
|
115.145
|
126.652
|
101.958
|
96.645
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
299.296
|
349.246
|
353.684
|
335.320
|
328.717
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
181.636
|
298.617
|
317.026
|
299.041
|
296.437
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
119.083
|
63.450
|
63.449
|
22.344
|
2.344
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-39.424
|
-45.820
|
-55.791
|
-20.065
|
-65
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
38.000
|
33.000
|
29.000
|
34.000
|
30.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
72.774
|
62.838
|
42.313
|
29.466
|
64.741
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55.056
|
46.705
|
26.861
|
16.684
|
36.470
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17.718
|
16.133
|
15.451
|
12.781
|
28.271
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
39.298
|
163.140
|
145.187
|
127.235
|
112.712
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.826.163
|
16.846.905
|
14.747.796
|
16.827.607
|
18.539.324
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.036.034
|
9.175.422
|
6.953.061
|
8.934.049
|
10.498.013
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.986.661
|
4.670.431
|
3.945.743
|
7.807.922
|
7.961.859
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
689.658
|
611.201
|
1.006.741
|
2.150.271
|
1.572.639
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
366.430
|
288.165
|
420.025
|
544.872
|
510.567
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.004.381
|
1.741.492
|
1.465.407
|
1.764.902
|
2.426.154
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
208.921
|
341.425
|
91.020
|
89.687
|
97.349
|
6. Phải trả người lao động
|
39.671
|
30.673
|
37.386
|
30.552
|
34.102
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
30.223
|
146.407
|
216.837
|
305.980
|
346.732
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
61.542
|
56.134
|
57.035
|
56.650
|
56.563
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.568.081
|
1.428.252
|
583.380
|
2.811.010
|
2.864.859
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.493
|
536
|
3.708
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.752
|
26.682
|
66.419
|
53.461
|
49.188
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.049.373
|
4.504.991
|
3.007.318
|
1.126.127
|
2.536.154
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
19.988
|
20.054
|
20.106
|
19.746
|
51.836
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
825.015
|
4.295.452
|
2.838.327
|
961.364
|
2.276.905
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
9.750
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
64.362
|
63.272
|
28.582
|
27.587
|
23.231
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5.692
|
5.021
|
2.486
|
2.987
|
2.770
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
124.566
|
121.191
|
117.817
|
114.443
|
181.411
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.790.129
|
7.671.483
|
7.794.735
|
7.893.558
|
8.041.311
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.790.129
|
7.671.483
|
7.794.735
|
7.893.558
|
8.041.311
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.184.926
|
4.998.910
|
6.098.520
|
6.098.520
|
6.098.520
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
296.709
|
1.121.120
|
1.046.338
|
1.046.338
|
1.046.338
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.550
|
2.812
|
10.975
|
14.895
|
14.895
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
215.044
|
229.993
|
84.687
|
84.751
|
84.751
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.034.315
|
1.111.416
|
297.491
|
405.249
|
551.444
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
323.077
|
125.262
|
153.363
|
286.522
|
436.908
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
711.238
|
986.154
|
144.128
|
118.727
|
114.536
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
57.586
|
207.233
|
256.724
|
243.805
|
245.363
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.826.163
|
16.846.905
|
14.747.796
|
16.827.607
|
18.539.324
|