| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 1.789 | 5.374.821 | 2.250 | 6.675.457 | 2.702.400 | 25.971.087 |
| 29/09/2026 | 3.358 | 9.609.512 | 2.606 | 6.894.250 | 4.380.600 | 41.662.474 |
| 28/09/2026 | 4.820 | 8.475.771 | 1.921 | 9.253.033 | 5.574.800 | 51.860.717 |