| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 859 | 1.445.748 | 1.063 | 1.794.631 | 998.300 | 39.145.470 |
| 29/09/2026 | 1.024 | 2.102.157 | 667 | 1.501.540 | 1.133.800 | 43.350.635 |
| 28/09/2026 | 600 | 570.367 | 277 | 531.123 | 321.600 | 12.093.105 |