DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.58 | 6.71 | 8.62 | 9.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.81 | 24.77 | 28.11 | 30.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.24 | 0.27 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.13 | 1.13 | 1.12 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,222.03 | 1,018.69 | 1,224.57 | 1,343.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.61 | -16.64 | 20.21 | 9.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.76 | 26.94 | 31.70 | 39.04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28.57 | 29.67 | 32.89 | 37.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.73 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.06 | 83.50 | 85.48 | 83.39 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 24.07 | 38.80 | 26.08 | 22.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 87.13 | 84.65 | 68.41 | 140.05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.25 | 2.62 | 2.52 | 7.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 563.04 | 718.77 | 655.81 | 688.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,585.94 | 1,766.82 | 1,944.60 | 2,229.82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.30 | 8.39 | 8.61 | 8.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.35 | 7.24 | 7.66 | 7.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.53 | 0.51 | 0.47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.32 | 0.32 | 0.31 | 0.32 |