DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.90 | 7.58 | 6.71 | 8.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40.41 | 22.81 | 24.77 | 28.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 | 0.29 | 0.24 | 0.27 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.22 | 1.13 | 1.13 | 1.12 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,214.61 | 1,222.03 | 1,018.69 | 1,224.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.66 | 0.61 | -16.64 | 20.21 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.65 | 29.76 | 26.94 | 31.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 49.30 | 28.57 | 29.67 | 32.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.20 | 99.73 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.63 | 80.06 | 83.50 | 85.48 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 16.33 | 24.07 | 38.80 | 26.08 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 102.51 | 87.13 | 84.65 | 68.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.56 | 2.25 | 2.62 | 2.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 486.37 | 563.04 | 718.77 | 655.81 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,153.03 | 1,585.94 | 1,766.82 | 1,944.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.48 | 6.30 | 8.39 | 8.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.89 | 5.35 | 7.24 | 7.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.60 | 0.55 | 0.53 | 0.51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.39 | 0.32 | 0.32 | 0.31 |