DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,86 | 1,49 | 1,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,61 | 30,64 | 17,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,11 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 202,58 | 201,58 | 348,38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -55,66 | -0,49 | 72,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,23 | 33,62 | 23,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 38,68 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 79,23 | 87,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,02 | 44,65 | 24,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 214,09 | 211,23 | 70,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,52 | 7,84 | 2,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.027,68 | 1.079,78 | 607,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.091,82 | 2.142,51 | 2.086,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,03 | 9,82 | 9,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 10,70 | 8,49 | 8,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,48 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,30 | 0,30 |