TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.228.187
|
1.618.486
|
1.885.074
|
2.006.039
|
2.200.224
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
366.151
|
593.108
|
311.049
|
319.774
|
325.585
|
1. Tiền
|
92.014
|
135.712
|
94.274
|
62.235
|
54.082
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
274.137
|
457.396
|
216.775
|
257.539
|
271.504
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
496.323
|
697.840
|
1.208.993
|
1.303.016
|
1.544.682
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
496.323
|
697.840
|
1.208.993
|
1.303.016
|
1.544.682
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
146.358
|
54.339
|
80.584
|
108.288
|
87.513
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.814
|
17.864
|
33.763
|
54.949
|
40.373
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.361
|
8.122
|
12.032
|
9.357
|
3.086
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
101.129
|
38.095
|
45.901
|
52.876
|
50.244
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.947
|
-9.741
|
-11.113
|
-8.895
|
-6.190
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
162.335
|
213.841
|
194.002
|
163.962
|
151.334
|
1. Hàng tồn kho
|
163.214
|
219.517
|
204.913
|
172.612
|
156.756
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-879
|
-5.676
|
-10.911
|
-8.650
|
-5.422
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
57.020
|
59.357
|
90.446
|
111.000
|
91.109
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
540
|
2.445
|
465
|
755
|
600
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26.563
|
27.852
|
30.636
|
31.947
|
32.696
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
29.916
|
29.060
|
59.345
|
78.298
|
57.814
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.547.186
|
2.414.004
|
2.279.786
|
2.252.219
|
2.287.932
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
45.821
|
44.606
|
5.381
|
3.532
|
3.599
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
3.127
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4.222
|
0
|
1.878
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41.600
|
41.479
|
3.504
|
3.532
|
3.599
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.547.437
|
1.474.582
|
1.426.319
|
1.380.045
|
1.380.599
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.546.042
|
1.473.352
|
1.425.000
|
1.378.905
|
1.379.294
|
- Nguyên giá
|
2.276.769
|
2.293.511
|
2.352.649
|
2.417.785
|
2.549.110
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-730.727
|
-820.159
|
-927.649
|
-1.038.880
|
-1.169.816
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.395
|
1.230
|
1.319
|
1.140
|
1.305
|
- Nguyên giá
|
2.862
|
2.852
|
3.118
|
3.175
|
3.588
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.467
|
-1.622
|
-1.799
|
-2.035
|
-2.282
|
III. Bất động sản đầu tư
|
174.840
|
161.760
|
150.004
|
139.741
|
128.661
|
- Nguyên giá
|
222.787
|
222.397
|
223.634
|
226.129
|
227.886
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.947
|
-60.637
|
-73.631
|
-86.388
|
-99.224
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
166.849
|
128.509
|
154.436
|
217.950
|
222.472
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2.407
|
2.544
|
2.623
|
2.726
|
2.791
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
164.442
|
125.964
|
151.813
|
215.224
|
219.680
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
139.509
|
141.138
|
124.148
|
119.378
|
170.038
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
125.934
|
127.734
|
127.734
|
127.734
|
127.734
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18.642
|
-18.896
|
-18.886
|
-18.856
|
-18.696
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32.217
|
32.300
|
15.300
|
10.500
|
61.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
472.728
|
463.409
|
419.498
|
391.572
|
382.563
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
472.728
|
455.519
|
413.212
|
391.572
|
382.563
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
7.890
|
6.286
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.775.373
|
4.032.490
|
4.164.860
|
4.258.257
|
4.488.156
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.450.324
|
1.289.937
|
1.173.569
|
1.203.919
|
1.253.181
|
I. Nợ ngắn hạn
|
556.404
|
465.459
|
299.132
|
239.217
|
255.623
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.149
|
28.985
|
5.000
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.320
|
7.619
|
5.285
|
5.344
|
5.786
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30.620
|
6.397
|
5.807
|
5.615
|
13.211
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.511
|
35.761
|
4.694
|
3.944
|
6.439
|
6. Phải trả người lao động
|
131.871
|
137.886
|
94.744
|
108.118
|
140.000
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.322
|
1.664
|
2.295
|
658
|
747
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
31.557
|
27.221
|
56.647
|
58.886
|
49.019
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
171.811
|
149.995
|
60.683
|
18.499
|
16.269
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
58.242
|
69.931
|
63.977
|
38.153
|
24.152
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
893.920
|
824.479
|
874.437
|
964.703
|
997.558
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
20.282
|
26.706
|
28.383
|
29.068
|
32.024
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.571
|
184
|
184
|
184
|
184
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
105.264
|
24.890
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.740
|
5.779
|
6.626
|
7.290
|
8.256
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
765.063
|
766.921
|
839.244
|
928.161
|
928.016
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29.079
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.325.050
|
2.742.553
|
2.991.291
|
3.054.338
|
3.234.975
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.332.494
|
2.744.404
|
2.994.577
|
3.059.221
|
3.239.911
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
430.000
|
430.000
|
430.000
|
868.859
|
868.859
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
147.272
|
191.991
|
191.991
|
201.470
|
201.470
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-126.980
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
75.941
|
62.221
|
78.723
|
100.963
|
140.034
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.119.613
|
1.136.821
|
1.177.445
|
810.277
|
873.730
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
153.687
|
372.654
|
433.180
|
373.372
|
401.434
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
73.332
|
-1.320
|
185.215
|
164.530
|
140.741
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
80.355
|
373.974
|
247.965
|
208.841
|
260.694
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
532.961
|
550.718
|
683.238
|
704.281
|
754.384
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-7.444
|
-1.852
|
-3.286
|
-4.883
|
-4.936
|
1. Nguồn kinh phí
|
-7.444
|
-1.852
|
-3.286
|
-4.883
|
-4.936
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.775.373
|
4.032.490
|
4.164.860
|
4.258.257
|
4.488.156
|