1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.041.504
|
1.217.876
|
1.222.837
|
1.019.476
|
1.225.426
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
376
|
3.269
|
809
|
789
|
858
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.041.128
|
1.214.607
|
1.222.028
|
1.018.687
|
1.224.568
|
4. Giá vốn hàng bán
|
752.378
|
781.616
|
858.375
|
744.293
|
836.424
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
288.750
|
432.991
|
363.653
|
274.394
|
388.144
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
69.996
|
60.113
|
67.793
|
120.201
|
97.914
|
7. Chi phí tài chính
|
15.248
|
6.824
|
2.028
|
5.784
|
9.465
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.211
|
4.762
|
947
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
21.176
|
31.321
|
26.064
|
21.837
|
20.090
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
81.038
|
86.832
|
94.600
|
92.362
|
110.782
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
241.284
|
368.128
|
308.753
|
274.612
|
345.721
|
12. Thu nhập khác
|
25.751
|
261.011
|
52.743
|
52.626
|
82.922
|
13. Chi phí khác
|
8.409
|
35.073
|
13.300
|
24.998
|
25.896
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17.343
|
225.938
|
39.443
|
27.628
|
57.026
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
258.627
|
594.066
|
348.196
|
302.240
|
402.747
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
54.478
|
105.721
|
68.392
|
49.572
|
57.352
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-63
|
-2.507
|
1.054
|
296
|
1.119
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
54.415
|
103.214
|
69.446
|
49.867
|
58.471
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
204.212
|
490.852
|
278.750
|
252.372
|
344.276
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
12.253
|
42.347
|
39.143
|
46.228
|
64.783
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
191.959
|
448.504
|
239.607
|
206.144
|
279.493
|