| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | 389 | 1.156.087 | 387 | 1.188.553 | 549.100 | 7.595.060 |
| 01/10/2026 | 180 | 522.579 | 205 | 1.000.493 | 238.600 | 3.228.080 |
| 30/09/2026 | 263 | 526.328 | 273 | 741.433 | 292.400 | 3.993.760 |