| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 16.100 | 14.000 | 2.100 | 69.684 | 60.595 | 9.089 |
| 29/09/2026 | 0 | 21.900 | 8.000 | 13.900 | 100.665 | 36.773 | 63.893 |
| 28/09/2026 | 0 | 18.000 | 7.300 | 10.700 | 87.076 | 35.314 | 51.762 |