| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | 12.344 | 24.351.160 | 7.475 | 34.140.136 | 15.009.500 | 351.977.360 |
| 01/07/2026 | 12.151 | 30.000.611 | 7.757 | 31.708.609 | 16.687.400 | 391.405.710 |
| 30/06/2026 | 18.518 | 40.884.012 | 9.293 | 73.831.875 | 30.643.200 | 718.319.000 |