DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,78 | 6,61 | 10,46 | 11,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,97 | 5,72 | 8,66 | 9,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,83 | 0,63 | 0,62 | 0,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,82 | 1,95 | 1,94 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 141.409,27 | 118.953,03 | 138.855,11 | 156.116,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,53 | -15,88 | 16,73 | 12,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,85 | 10,88 | 13,32 | 15,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,20 | 9,56 | 11,51 | 13,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,29 | 68,49 | 85,69 | 85,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,10 | 87,27 | 87,78 | 86,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,54 | 32,84 | 20,10 | 35,17 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 104,62 | 119,22 | 140,08 | 146,68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,52 | 42,65 | 42,60 | 58,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 207,82 | 253,81 | 227,84 | 242,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18.129,32 | 11.202,95 | 11.449,03 | 9.473,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,16 | 1,15 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,63 | 0,45 | 0,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,56 | 0,61 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,83 | 0,96 | 0,95 |