DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.05 | 2.70 | 2.44 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.39 | 8.90 | 8.15 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.16 | 0.15 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.90 | 1.89 | 1.95 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 39,555.51 | 33,956.26 | 34,490.98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28.21 | -14.16 | 1.57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.27 | 13.93 | 12.66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10.86 | 11.60 | 11.16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.87 | 86.66 | 85.39 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.92 | 88.55 | 85.48 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 23.97 | 24.56 | 20.17 |
Thời gian tồn kho | Date | 113.33 | 134.55 | 149.93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.66 | 33.07 | 45.37 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 194.86 | 217.24 | 230.24 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 10,915.59 | 11,846.68 | 11,525.18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.15 | 1.17 | 1.15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.53 | 0.49 | 0.44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.62 | 0.61 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.90 | 0.89 | 0.96 |