| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 522 | 5.473.138 | 716 | 5.645.485 | 4.222.200 | 52.809.180 |
| 29/09/2026 | 452 | 3.092.671 | 778 | 3.649.455 | 1.798.000 | 22.684.370 |
| 28/09/2026 | 547 | 4.077.750 | 564 | 4.223.917 | 2.738.200 | 34.339.550 |