DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,80 | 3,58 | 0,35 | 1,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,48 | 12,80 | 0,45 | 0,93 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,09 | 0,41 | 1,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,86 | 3,01 | 1,89 | 1,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 871,85 | 1.079,65 | 10.975,03 | 30.648,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,17 | 23,83 | 916,53 | 179,25 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,69 | 35,73 | 9,66 | 9,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 39,06 | 33,18 | 3,95 | 3,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10,10 | 51,73 | 12,16 | 39,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,30 | 74,60 | 93,92 | 72,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 590,89 | 495,97 | 185,41 | 71,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,51 | 51,69 | 91,65 | 41,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 259,53 | 226,30 | 29,75 | 17,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 959,02 | 1.061,48 | 342,55 | 153,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.046,13 | 931,23 | 2.096,95 | 4.075,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,84 | 1,42 | 1,26 | 1,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,71 | 1,35 | 0,93 | 1,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,73 | 0,61 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,86 | 2,01 | 1,09 | 1,20 |