DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,41 | 0,23 | 1,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,94 | 0,45 | 1,44 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,29 | 0,37 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,80 | 1,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6.430,03 | 8.031,35 | 10.897,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,06 | 24,90 | 35,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,10 | 8,48 | 9,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,84 | 2,50 | 3,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,04 | 25,10 | 58,72 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,14 | 72,13 | 69,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,25 | 66,69 | 50,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 45,37 | 39,68 | 29,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,32 | 14,89 | 12,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 159,50 | 133,95 | 107,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.324,83 | 3.864,90 | 4.075,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,49 | 1,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 1,07 | 1,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,58 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 1,02 | 1,20 |