DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.26 | 0.52 | 2.90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.53 | 0.92 | 5.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.26 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.04 | 2.18 | 2.09 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 6,975.98 | 8,237.58 | 9,151.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -35.99 | 18.08 | 11.09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.63 | 9.03 | 10.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.45 | 3.77 | 8.69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.52 | 31.69 | 77.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71.58 | 76.80 | 79.23 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 77.60 | 82.34 | 101.89 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 56.14 | 50.53 | 49.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.28 | 14.04 | 14.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 169.73 | 168.58 | 192.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,287.18 | 5,334.02 | 8,145.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.34 | 1.54 | 1.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.93 | 1.11 | 1.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.56 | 0.52 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.25 | 1.38 | 1.28 |