| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 103.400 | 389.539 | -286.139 | 3.514.367 | 13.239.679 | -9.725.313 |
| 29/09/2026 | 0 | 205.600 | 26.000 | 179.600 | 6.853.333 | 866.667 | 5.986.667 |
| 28/09/2026 | 0 | 342.300 | 159.955 | 182.345 | 11.270.682 | 5.266.731 | 6.003.951 |