| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 50.300 | 3.900 | 46.400 | 813.407 | 63.067 | 750.339 |
| 29/09/2026 | 0 | 5.300 | 403 | 4.897 | 85.410 | 6.494 | 78.915 |
| 28/09/2026 | 0 | 24.500 | 47.800 | -23.300 | 395.908 | 772.425 | -376.517 |