Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.111.341 5.661.286 6.268.249 7.979.615 9.130.649
I. Tiền 12.086 8.613 91.662 181.584 329.566
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 12.086 8.613 91.662 181.584 329.566
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển 0 0
4. Các khoản tương đương tiền 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.229.494 2.986.500 1.798.500 3.521.688 4.113.000
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 84.206 1.798.500 3.521.688
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2.151.700 2.986.500 4.113.000
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -6.412
III. Các khoản phải thu 660.519 603.705 1.012.223 862.249 682.870
1. Phải thu của khách hàng 169.344 144.476 423.642 131.113 118.996
2. Trả trước cho người bán 307.384 247.182 359.433 434.878 342.219
3. Phải thu nội bộ 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 194.184 220.630 238.700 305.987 230.463
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -10.394 -8.582 -9.552 -9.729 -8.808
IV. Hàng tồn kho 2.551 1.886 1.457 823 768
1. Hàng tồn kho 2.551 1.886 1.457 823 768
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.206.691 2.060.582 3.364.407 3.413.271 4.004.444
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 232.199 624.577 1.194.400 1.245.498 1.303.602
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26.942 32.694 21.525 17.981 7.561
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.427 1.646 11.996 3.975 4.520
7. Tài sản ngắn hạn khác 946.123 1.401.665 2.136.485 2.145.817 2.688.761
VI. Chi sự nghiệp 0
1. Chi sự nghiệp năm trước 0
2. Chi sự nghiệp năm nay 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.411.772 933.872 2.276.822 839.550 704.297
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.141 16.216 15.635 15.023 17.018
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 13.141 16.216 15.635 15.023 17.018
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 77.407 81.224 79.441 84.049 138.691
1. Tài sản cố định hữu hình 58.432 58.772 52.369 46.463 83.931
- Nguyên giá 87.364 93.323 93.153 91.154 137.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.933 -34.551 -40.784 -44.691 -53.596
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 18.975 22.452 27.072 37.587 54.761
- Nguyên giá 22.070 27.137 34.679 48.083 70.683
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.095 -4.686 -7.607 -10.496 -15.923
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 346.003 349.935 345.963 372.908 385.512
IV. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 928.445 422.674 1.812.583 350.333 150.000
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 0
2. Đầu tư vào công ty con 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0
4. Đầu tư dài hạn khác 928.445 433.440 1.839.000 365.000 150.000
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -10.766 -26.417 -14.667
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 46.776 63.824 23.199 17.236 13.076
1. Chi phí trả trước dài hạn 46.776 63.824 22.915 13.076
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 0 285 17.236
3. Ký quỹ bảo hiểm 0
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.523.113 6.595.158 8.545.071 8.819.165 9.834.946
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3.975.722 4.835.817 6.642.276 6.732.868 7.695.827
I. Nợ ngắn hạn 1.440.390 1.613.317 2.452.632 2.460.924 2.419.547
1. Vay và nợ ngắn hạn 0
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 292.615 249.107 458.646 531.269 446.151
4. Người mua trả tiền trước 22.126 19.492 24.012 21.297 10.897
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44.978 39.234 45.730 65.597 63.752
6. Phải trả người lao động 137.095 137.980 143.609 123.205 116.777
7. Phải trả nội bộ 0
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 943.576 1.167.503 1.780.634 1.719.556 1.781.970
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 87.013 107.086 142.245 177.349 379.070
1. Vay dài hạn 0
2. Nợ dài hạn 0
3. Phát hành trái phiếu 0
4. Phải trả dài hạn khác 87.013 107.086 142.245 177.349 379.070
III. Dự phòng nghiệp vụ 2.440.130 3.100.208 4.039.586 4.042.182 4.862.499
1. Dự phòng phí 1.554.364 2.143.746 2.786.002 2.943.318 3.259.236
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 749.059 797.146 1.066.941 888.267 1.478.819
4. Dự phòng dao động lớn 136.707 159.316 186.643 210.596 124.444
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 8.189 15.206 7.813 52.412 34.710
1. Chi phí phải trả 8.189 15.206 7.813 52.412 34.710
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.547.390 1.759.341 1.902.795 2.086.297 2.139.120
I. Vốn chủ sở hữu 1.535.102 1.747.841 1.892.381 2.081.259 2.130.250
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.300.000 1.430.000 1.644.500 1.726.725 1.726.725
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 39.753 50.988 58.913 72.946 84.871
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 195.349 266.853 188.968 281.588 318.654
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 12.289 11.500 10.415 5.038 8.869
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.289 11.500 10.415 5.038 8.869
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư 0
4. Quỹ quản lý của cấp trên 0
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 0
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.523.113 6.595.158 8.545.071 8.819.165 9.834.946