Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,661,286 6,268,249 7,979,615 9,130,649 10,718,789
I. Tiền 8,613 91,662 181,584 329,566 227,398
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 8,613 91,662 181,584 329,566 227,398
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển 0
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,986,500 1,798,500 3,521,688 4,113,000 5,093,000
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 1,798,500 3,521,688
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2,986,500 4,113,000 5,093,000
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
III. Các khoản phải thu 603,705 1,012,223 862,249 682,870 1,217,169
1. Phải thu của khách hàng 144,476 423,642 131,113 118,996 314,357
2. Trả trước cho người bán 247,182 359,433 434,878 342,219 690,611
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 220,630 238,700 305,987 230,463 222,177
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -8,582 -9,552 -9,729 -8,808 -9,976
IV. Hàng tồn kho 1,886 1,457 823 768 787
1. Hàng tồn kho 1,886 1,457 823 768 787
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,060,582 3,364,407 3,413,271 4,004,444 4,180,435
1. Tạm ứng 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 624,577 1,194,400 1,245,498 1,303,602 1,478,682
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,694 21,525 17,981 7,561 3,415
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,646 11,996 3,975 4,520 963
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,401,665 2,136,485 2,145,817 2,688,761 2,697,375
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 933,872 2,276,822 839,550 704,297 555,459
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,216 15,635 15,023 17,018 17,936
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 16,216 15,635 15,023 17,018 17,936
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 81,224 79,441 84,049 138,691 178,727
1. Tài sản cố định hữu hình 58,772 52,369 46,463 83,931 71,275
- Nguyên giá 93,323 93,153 91,154 137,527 137,162
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,551 -40,784 -44,691 -53,596 -65,887
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 22,452 27,072 37,587 54,761 107,452
- Nguyên giá 27,137 34,679 48,083 70,683 130,416
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,686 -7,607 -10,496 -15,923 -22,963
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 349,935 345,963 372,908 385,512 350,934
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 422,674 1,812,583 350,333 150,000
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác 433,440 1,839,000 365,000 150,000
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,766 -26,417 -14,667
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 63,824 23,199 17,236 13,076 7,862
1. Chi phí trả trước dài hạn 63,824 22,915 13,076 7,855
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 285 17,236 7
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,595,158 8,545,071 8,819,165 9,834,946 11,274,247
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 4,835,817 6,642,276 6,732,868 7,695,827 8,638,097
I. Nợ ngắn hạn 1,613,317 2,452,632 2,460,924 2,419,547 2,574,201
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 249,107 458,646 531,269 446,151 695,167
4. Người mua trả tiền trước 19,492 24,012 21,297 10,897 24,878
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,234 45,730 65,597 63,752 75,074
6. Phải trả người lao động 137,980 143,609 123,205 116,777 205,524
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,167,503 1,780,634 1,719,556 1,781,970 1,573,558
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 107,086 142,245 177,349 379,070 788,849
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 107,086 142,245 177,349 379,070 788,849
III. Dự phòng nghiệp vụ 3,100,208 4,039,586 4,042,182 4,862,499 5,177,046
1. Dự phòng phí 2,143,746 2,786,002 2,943,318 3,259,236 3,344,409
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 797,146 1,066,941 888,267 1,478,819 1,680,320
4. Dự phòng dao động lớn 159,316 186,643 210,596 124,444 152,317
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 15,206 7,813 52,412 34,710 98,001
1. Chi phí phải trả 15,206 7,813 52,412 34,710 98,001
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,759,341 1,902,795 2,086,297 2,139,120 2,636,150
I. Vốn chủ sở hữu 1,747,841 1,892,381 2,081,259 2,130,250 2,627,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,430,000 1,644,500 1,726,725 1,726,725 2,115,035
2. Thặng dư vốn cổ phần 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 50,988 58,913 72,946 84,871 101,116
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 266,853 188,968 281,588 318,654 411,574
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 11,500 10,415 5,038 8,869 8,426
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,500 10,415 5,038 8,869 8,426
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,595,158 8,545,071 8,819,165 9,834,946 11,274,247