|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9.130.649
|
9.647.137
|
9.985.053
|
10.111.216
|
10.718.789
|
|
I. Tiền
|
329.566
|
431.001
|
196.288
|
242.499
|
227.398
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
329.566
|
431.001
|
146.288
|
242.499
|
227.398
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
50.000
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.113.000
|
4.266.000
|
4.751.000
|
4.738.000
|
5.093.000
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
4.113.000
|
4.266.000
|
4.751.000
|
4.738.000
|
5.093.000
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
0
|
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
682.870
|
1.007.104
|
1.071.854
|
1.180.558
|
1.217.169
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
118.996
|
152.534
|
289.648
|
271.057
|
314.357
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
342.219
|
568.322
|
524.231
|
641.156
|
690.611
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
230.463
|
295.518
|
267.414
|
278.317
|
222.177
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-8.808
|
-9.271
|
-9.439
|
-9.972
|
-9.976
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
768
|
732
|
821
|
748
|
787
|
|
1. Hàng tồn kho
|
768
|
732
|
821
|
748
|
787
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.004.444
|
3.942.300
|
3.965.089
|
3.949.411
|
4.180.435
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
1.411.617
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.303.602
|
1.329.571
|
1.421.444
|
|
1.478.682
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.561
|
5.953
|
4.350
|
3.902
|
3.415
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.520
|
4.201
|
1.137
|
3.515
|
963
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.688.761
|
2.602.575
|
2.538.158
|
2.530.377
|
2.697.375
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
704.297
|
562.477
|
552.612
|
550.141
|
555.459
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
17.018
|
17.157
|
17.497
|
17.971
|
17.936
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
17.018
|
17.157
|
17.497
|
17.971
|
17.936
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
138.691
|
133.956
|
142.525
|
138.268
|
178.727
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
83.931
|
80.674
|
77.514
|
74.375
|
71.275
|
|
- Nguyên giá
|
137.527
|
137.527
|
137.571
|
137.162
|
137.162
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53.596
|
-56.853
|
-60.057
|
-62.786
|
-65.887
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54.761
|
53.282
|
65.011
|
63.893
|
107.452
|
|
- Nguyên giá
|
70.683
|
70.683
|
84.174
|
84.851
|
130.416
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.923
|
-17.401
|
-19.163
|
-20.958
|
-22.963
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
385.512
|
390.365
|
382.272
|
385.101
|
350.934
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
150.000
|
10.000
|
|
|
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
150.000
|
10.000
|
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
13.076
|
10.998
|
10.318
|
8.800
|
7.862
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.076
|
10.998
|
10.318
|
8.800
|
7.855
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
7
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.834.946
|
10.209.614
|
10.537.665
|
10.661.356
|
11.274.247
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
7.695.827
|
7.717.015
|
8.033.844
|
8.042.258
|
8.638.097
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.419.547
|
2.404.525
|
2.578.849
|
2.520.289
|
2.574.201
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
446.151
|
649.767
|
689.621
|
723.083
|
695.167
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.897
|
11.475
|
29.702
|
27.572
|
24.878
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
63.752
|
53.595
|
57.831
|
66.311
|
75.074
|
|
6. Phải trả người lao động
|
116.777
|
99.448
|
154.479
|
160.540
|
205.524
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1.781.970
|
1.590.241
|
1.647.215
|
1.542.783
|
1.573.558
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
379.070
|
431.687
|
564.251
|
672.135
|
788.849
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
379.070
|
431.687
|
564.251
|
672.135
|
788.849
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4.862.499
|
4.784.460
|
4.773.640
|
4.779.905
|
5.177.046
|
|
1. Dự phòng phí
|
3.259.236
|
3.221.721
|
3.296.019
|
3.280.066
|
3.344.409
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1.478.819
|
1.431.325
|
1.339.404
|
1.355.530
|
1.680.320
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
124.444
|
131.415
|
138.217
|
144.309
|
152.317
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
34.710
|
96.343
|
117.104
|
69.930
|
98.001
|
|
1. Chi phí phải trả
|
34.710
|
96.343
|
117.104
|
69.930
|
98.001
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.139.120
|
2.492.599
|
2.503.822
|
2.619.098
|
2.636.150
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.130.250
|
2.489.726
|
2.487.328
|
2.610.427
|
2.627.724
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.726.725
|
1.985.734
|
2.014.334
|
2.115.035
|
2.115.035
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
84.871
|
89.894
|
94.096
|
100.251
|
101.116
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
318.654
|
414.097
|
378.899
|
395.141
|
411.574
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
8.869
|
2.873
|
16.493
|
8.671
|
8.426
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.869
|
2.873
|
16.493
|
8.671
|
8.426
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.834.946
|
10.209.614
|
10.537.665
|
10.661.356
|
11.274.247
|