Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.111.216 10.718.789 11.128.801 11.998.426 11.900.215
I. Tiền 242.499 227.398 319.830 416.258 357.333
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 242.499 227.398 319.830 416.258 357.333
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.738.000 5.093.000 5.070.000 6.078.094 5.932.111
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
2. Đầu tư ngắn hạn khác 4.738.000 5.093.000 5.070.000 6.078.094 5.932.111
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
III. Các khoản phải thu 1.180.558 1.217.169 1.570.696 1.231.571 1.300.431
1. Phải thu của khách hàng 271.057 314.357 1.150.248 900.469 980.507
2. Trả trước cho người bán 641.156 690.611 157.774 157.332 161.739
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 278.317 222.177 273.797 184.252 169.697
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -9.972 -9.976 -11.124 -10.482 -11.512
IV. Hàng tồn kho 748 787 697 543 492
1. Hàng tồn kho 748 787 697 543 492
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.949.411 4.180.435 4.167.578 4.271.960 4.309.849
1. Tạm ứng 1.411.617
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.478.682 1.467.886 1.478.930 1.510.872
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.902 3.415 3.142 4.029 2.870
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.515 963 825 815 2.892
7. Tài sản ngắn hạn khác 2.530.377 2.697.375 2.695.724 2.788.185 2.793.215
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 550.141 555.459 548.630 544.080 541.234
I. Các khoản phải thu dài hạn 17.971 17.936 17.973 18.209 18.002
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 17.971 17.936 17.973 18.209 18.002
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 138.268 178.727 177.716 171.643 165.722
1. Tài sản cố định hữu hình 74.375 71.275 73.175 70.013 67.003
- Nguyên giá 137.162 137.162 142.246 141.567 141.567
- Giá trị hao mòn lũy kế -62.786 -65.887 -69.071 -71.554 -74.564
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 63.893 107.452 104.541 101.630 98.719
- Nguyên giá 84.851 130.416 130.416 130.416 130.416
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.958 -22.963 -25.874 -28.786 -31.697
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 385.101 350.934 345.963 345.963 347.490
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 8.800 7.862 6.977 8.264 10.020
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.800 7.855 6.971 8.264 10.020
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 7 7
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10.661.356 11.274.247 11.677.431 12.542.506 12.441.449
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 8.042.258 8.638.097 8.945.284 9.719.521 9.753.920
I. Nợ ngắn hạn 2.520.289 2.574.201 2.738.065 2.780.333 2.861.760
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 723.083 695.167 996.197 931.812 1.014.516
4. Người mua trả tiền trước 27.572 24.878 21.290 17.402 19.741
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 66.311 75.074 59.330 94.496 72.733
6. Phải trả người lao động 160.540 205.524 108.878 172.021 141.928
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1.542.783 1.573.558 1.552.369 1.564.604 1.612.842
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 672.135 788.849 787.680 979.410 788.839
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 672.135 788.849 787.680 979.410 788.839
III. Dự phòng nghiệp vụ 4.779.905 5.177.046 5.176.771 5.496.694 5.579.067
1. Dự phòng phí 3.280.066 3.344.409 3.417.095 3.751.291 3.854.624
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1.355.530 1.680.320 1.599.805 1.573.465 1.543.757
4. Dự phòng dao động lớn 144.309 152.317 159.871 171.938 180.686
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 69.930 98.001 242.768 463.084 524.254
1. Chi phí phải trả 69.930 98.001 242.768 463.084 524.254
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.619.098 2.636.150 2.732.147 2.822.985 2.687.530
I. Vốn chủ sở hữu 2.610.427 2.627.724 2.729.955 2.802.619 2.675.480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.115.035 2.115.035 2.115.035 2.115.035 2.115.035
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 100.251 101.116 106.227 110.835 115.053
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 395.141 411.574 508.693 576.749 445.392
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 8.671 8.426 2.192 20.366 12.049
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.671 8.426 2.192 20.366 12.049
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10.661.356 11.274.247 11.677.431 12.542.506 12.441.449