Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1.201.271 1.580.909 1.445.169 2.072.495 1.546.491
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 31.469 22.167 36.983 28.064 38.321
3- Các khoản giảm trừ 589.824 826.801 746.001 1.141.572 821.504
- Phí nhượng tái bảo hiểm 623.537 802.223 726.738 893.936 709.979
- Giảm phí bảo hiểm -17.760 -39.765 -53.422 -86.561 8.193
- Hoàn phí bảo hiểm -15.953 64.343 72.685 334.197 103.333
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 304.322 374.828 281.474 389.968 381.169
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 597 -4.214 486 790 518
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 947.835 1.146.889 1.018.110 1.349.744 1.144.994
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 431.346 426.980 364.070 423.293 491.034
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 268.986 257.075 189.287 220.204 243.541
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 268.792 254.237 189.287 219.328 242.449
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 194 2.838 877 1.092
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 162.360 169.905 174.783 203.089 247.493
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 41.667 197.556 -25.441 -32.241 -42.931
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 6.092 8.009 7.554 12.066 8.748
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 567.768 691.171 652.288 995.318 776.872
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 567.768 691.171 652.288 995.318 776.872
+ Chi hoa hồng 91.807 98.391 103.240 144.281 163.881
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 475.960 592.780 549.049 851.037 612.991
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 777.887 1.066.640 809.184 1.178.232 990.183
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 169.948 80.249 208.926 171.512 154.811
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 124.086 169.342 145.578 145.256 131.097
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 111.351 116.811 66.636 97.340 92.084
24. Chi hoạt động tài chính 3.028 3.241 1.555 1.801 2.007
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 108.322 113.570 65.082 95.539 90.077
26. Thu nhập hoạt động khác 142 2.096 103 318 237
27. Chi phí hoạt động khác 453 3.113 744 4.746 8.571
28. Lợi nhuận hoạt động khác -311 -1.017 -642 -4.428 -8.335
29. Tổng lợi nhuận kế toán 153.873 23.460 127.788 117.367 105.456
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 153.873 23.460 127.788 117.367 105.456
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 153.873 23.460 127.788 117.367 105.456
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 30.775 6.162 25.558 25.210 21.091
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 123.099 17.297 102.231 92.157 84.365
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 123.099 17.297 102.231 92.157 84.365