| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 2.400 | 500 | 1.900 | 16.344 | 3.405 | 12.939 |
| 29/09/2026 | 0 | 3.000 | 0 | 3.000 | 20.203 | 0 | 20.203 |
| 28/09/2026 | 0 | 400 | 2.900 | -2.500 | 2.739 | 19.857 | -17.118 |