DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,84 | 0,44 | 1,39 | 12,23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,95 | 1,73 | 8,25 | 39,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,16 | 0,11 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,78 | 1,63 | 1,58 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 122,48 | 108,28 | 73,20 | 160,46 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -24,19 | -11,60 | -32,39 | 119,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,44 | 16,16 | 31,59 | 55,81 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,48 | 3,40 | 13,59 | 50,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,40 | 65,62 | 77,55 | 96,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,67 | 77,46 | 78,25 | 79,97 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 181,30 | 269,68 | 249,99 | 130,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 74,78 | 450,93 | 687,18 | 523,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 202,09 | 183,85 | 121,75 | 89,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 298,28 | 768,15 | 894,32 | 441,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -62,80 | 18,98 | -13,32 | -39,76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 1,09 | 0,93 | 0,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,42 | 0,30 | 0,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,67 | 0,74 | 0,76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,78 | 0,63 | 0,58 | 0,55 |