| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 31.153 | 184.636.069 | 7.255 | 123.371.571 | 97.059.000 | 962.104.700 |
| 29/09/2026 | 7.195 | 45.882.503 | 4.093 | 153.411.048 | 45.831.828 | 472.067.828 |
| 28/09/2026 | 5.849 | 12.272.405 | 3.855 | 90.898.674 | 11.788.400 | 132.389.675 |