Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156.048.716 198.114.675 191.154.819 207.831.079 207.242.735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.249.156 8.600.171 3.412.524 4.607.602 4.395.321
1. Tiền 8.029.483 2.995.982 1.713.759 3.343.715 2.905.289
2. Các khoản tương đương tiền 9.219.673 5.604.189 1.698.765 1.263.887 1.490.032
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 837.023 326.705 43.508 31.258 53.843
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 837.023 326.705 43.508 31.258 53.843
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.409.499 52.345.591 47.011.035 54.813.393 47.320.440
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.365.610 2.939.651 2.837.441 2.996.107 3.273.898
2. Trả trước cho người bán 2.332.780 8.050.597 7.457.550 7.857.833 8.157.532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.303.352 4.466.827 6.602.402 6.050.897 13.339.562
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.418.207 36.898.966 30.139.277 37.982.681 22.625.130
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.450 -10.450 -25.636 -74.125 -75.681
IV. Tổng hàng tồn kho 110.156.937 134.955.712 138.935.272 146.607.441 153.391.642
1. Hàng tồn kho 110.159.028 134.957.802 139.096.217 147.027.942 153.812.143
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.090 -2.090 -160.945 -420.501 -420.501
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.396.101 1.886.497 1.752.479 1.771.385 2.081.488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 194.426 282.521 273.503 432.531 612.989
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.026.014 1.340.790 1.216.506 1.084.332 1.228.889
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 175.661 263.186 262.470 254.523 239.610
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 45.784.830 59.620.201 50.331.561 29.946.902 42.549.577
I. Các khoản phải thu dài hạn 33.582.150 44.081.960 34.560.076 15.900.998 26.546.144
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 86.080 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 234.500 98.000 176.200 176.200 2.879.396
5. Phải thu dài hạn khác 33.347.756 43.984.065 34.297.901 15.741.300 23.683.250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -105 -105 -105 -16.502 -16.502
II. Tài sản cố định 1.441.728 3.936.965 2.401.390 1.937.682 1.900.525
1. Tài sản cố định hữu hình 1.345.065 3.853.812 2.331.565 1.875.695 1.839.487
- Nguyên giá 1.564.918 4.161.586 2.684.513 2.286.171 2.363.723
- Giá trị hao mòn lũy kế -219.853 -307.774 -352.948 -410.476 -524.236
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 96.663 83.153 69.824 61.987 61.038
- Nguyên giá 160.951 166.362 170.305 170.305 170.995
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.288 -83.209 -100.481 -108.318 -109.957
III. Bất động sản đầu tư 2.754.183 3.140.889 5.543.249 5.737.179 5.151.244
- Nguyên giá 3.091.174 3.539.298 6.114.620 6.503.657 6.080.336
- Giá trị hao mòn lũy kế -336.990 -398.409 -571.371 -766.478 -929.092
IV. Tài sản dở dang dài hạn 292.890 572.959 528.661 544.001 424.593
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 181.998 181.998 181.998 181.998 67.880
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 110.892 390.961 346.663 362.003 356.713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.624.041 1.615.915 1.728.051 1.709.377 5.292.774
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.584.536 1.582.075 1.423.136 1.411.341 4.996.633
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 25.350 33.840 304.915 302.341 301.441
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -4.304 -5.299
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.155 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 985.813 1.727.196 1.873.356 4.117.663 3.234.296
1. Chi phí trả trước dài hạn 828.185 1.575.118 1.689.486 1.500.141 1.438.453
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 157.628 152.077 183.870 141.684 156.543
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 5.104.024 4.544.317 3.696.777 2.475.838 1.639.300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 201.833.547 257.734.876 241.486.380 237.777.981 249.792.311
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 160.660.434 212.917.146 196.183.530 190.486.956 190.942.058
I. Nợ ngắn hạn 49.214.830 78.174.121 87.282.658 107.222.352 95.907.964
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.087.653 29.202.384 30.937.470 36.978.198 31.518.046
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.879.749 10.541.135 9.876.728 8.467.335 8.070.138
4. Người mua trả tiền trước 8.305.600 15.962.590 19.114.957 18.915.181 20.353.029
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 659.490 836.356 1.087.318 7.908.895 2.138.427
6. Phải trả người lao động 80.561 6.516 11.034 7.697 31.690
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.138.794 8.300.431 9.991.089 13.876.922 18.071.658
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 685 435 1.395 265 1.697
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.056.970 13.315.137 16.238.721 21.051.435 15.683.370
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 494 4.302 19.111 11.589 35.074
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.835 4.835 4.835 4.835 4.835
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 111.445.603 134.743.025 108.900.871 83.264.605 95.034.093
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 606.309
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 1.459.189 1.636.869 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 58.532.914 86.214.819 66.619.951 42.056.028 42.367.729
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 41.430.753 35.666.513 26.774.936 24.587.656 35.672.724
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11.335.538 12.616.064 13.707.697 14.631.680 15.854.262
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 133.113 232.660 261.473 278.347 309.674
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 13.284 12.969 77.626 74.024 223.394
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41.173.113 44.817.730 45.302.850 47.291.024 58.850.254
I. Vốn chủ sở hữu 41.173.113 44.817.730 45.302.850 47.291.024 58.850.254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 19.304.213 19.501.045 19.501.045 19.501.045 22.320.185
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.023.225 5.051.602 5.051.602 5.051.602 6.043.388
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.707.524 12.888.776 13.494.208 13.281.119 16.932.105
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.483.265 10.707.524 12.888.776 13.494.208 13.281.119
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.224.259 2.181.251 605.432 -213.089 3.650.987
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6.138.151 7.376.307 7.255.995 9.457.258 13.554.575
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 201.833.547 257.734.876 241.486.380 237.777.981 249.792.311