| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | 1.974 | 741.341 | 634 | 1.158.451 | 581.500 | 30.293.990 |
| 30/09/2026 | 3.854 | 717.228 | 550 | 598.137 | 456.100 | 23.242.580 |
| 29/09/2026 | 1.435 | 349.876 | 401 | 480.809 | 223.500 | 11.284.010 |