| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 221.000 | 8.400 | 212.600 | 869.267 | 33.040 | 836.227 |
| 29/09/2026 | 0 | 386.900 | 200 | 386.700 | 1.505.774 | 778 | 1.504.995 |
| 28/09/2026 | 0 | 41.800 | 1.300 | 40.500 | 162.298 | 5.048 | 157.251 |