DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,06 | 0,28 | 0,07 | 1,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,28 | 4,09 | 0,53 | 5,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,03 | 0,07 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,84 | 1,98 | 2,07 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 893,26 | 371,20 | 799,12 | 1.214,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -46,93 | -58,44 | 115,28 | 52,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,21 | 28,88 | -6,18 | 33,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43,60 | 86,44 | 42,20 | 30,45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,26 | 5,10 | 9,98 | 26,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,06 | 92,85 | 12,62 | 69,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.218,06 | 3.509,64 | 1.455,71 | 844,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.558,92 | 5.066,47 | 1.436,04 | 1.752,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 118,14 | 391,75 | 194,98 | 137,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.451,87 | 7.405,73 | 3.183,72 | 2.072,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.617,09 | 3.819,46 | 3.169,24 | 3.627,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,77 | 2,03 | 1,83 | 2,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,94 | 1,00 | 0,91 | 1,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,29 | 0,41 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 1,02 | 1,12 | 1,39 |