DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,71 | 1,06 | 0,28 | 0,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,54 | 6,28 | 4,09 | 0,53 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,09 | 0,03 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,84 | 1,98 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.683,18 | 893,26 | 371,20 | 799,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 83,32 | -46,93 | -58,44 | 115,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,56 | 27,21 | 28,88 | -6,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,09 | 43,60 | 86,44 | 42,20 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,09 | 20,26 | 5,10 | 9,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,24 | 71,06 | 92,85 | 12,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 817,10 | 1.218,06 | 3.509,64 | 1.472,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 744,77 | 1.558,92 | 5.066,47 | 1.588,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,67 | 118,14 | 391,75 | 208,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.457,77 | 2.451,87 | 7.405,73 | 3.255,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.284,39 | 2.617,09 | 3.819,46 | 3.325,45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,96 | 1,77 | 2,03 | 1,87 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 0,94 | 1,00 | 0,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,38 | 0,29 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,91 | 0,88 | 1,02 | 1,12 |