TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.459.697
|
6.722.441
|
6.000.406
|
7.531.569
|
7.126.530
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
208.422
|
40.948
|
121.782
|
114.897
|
174.843
|
1. Tiền
|
116.482
|
24.819
|
25.179
|
40.176
|
151.439
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
91.940
|
16.130
|
96.603
|
74.722
|
23.404
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
84.347
|
90.949
|
62.673
|
18.115
|
98.563
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
76.551
|
3
|
3
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-24.481
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
84.347
|
90.949
|
10.603
|
18.112
|
98.560
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.827.667
|
3.768.025
|
2.980.933
|
3.569.276
|
3.222.926
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
352.113
|
241.137
|
216.073
|
441.396
|
251.856
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.035.463
|
652.233
|
386.533
|
901.089
|
550.360
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.202.804
|
2.030.684
|
1.446.924
|
1.287.030
|
1.700.033
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.243.092
|
846.125
|
933.556
|
962.359
|
732.996
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.805
|
-2.153
|
-2.153
|
-22.598
|
-12.319
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.310.375
|
2.795.521
|
2.776.108
|
3.663.741
|
3.451.500
|
1. Hàng tồn kho
|
3.310.375
|
2.796.990
|
2.777.113
|
3.664.721
|
3.452.481
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1.469
|
-1.005
|
-980
|
-980
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.886
|
26.998
|
58.910
|
165.539
|
178.699
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.466
|
10.910
|
7.093
|
6.025
|
18.351
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17.420
|
15.301
|
51.816
|
159.513
|
156.637
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
787
|
1
|
1
|
3.710
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.953.980
|
3.074.822
|
3.690.870
|
3.099.608
|
4.720.361
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
967.291
|
1.061.098
|
1.267.057
|
902.601
|
1.951.851
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
8.580
|
8.580
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
967.291
|
1.061.098
|
1.267.057
|
894.021
|
1.943.271
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
209.837
|
206.981
|
204.134
|
197.245
|
99.223
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.267
|
2.410
|
1.288
|
456
|
808
|
- Nguyên giá
|
15.042
|
15.831
|
14.202
|
13.833
|
13.945
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.775
|
-13.421
|
-12.914
|
-13.377
|
-13.137
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
2.181
|
4.068
|
3.359
|
1.510
|
- Nguyên giá
|
0
|
2.427
|
4.963
|
4.963
|
2.536
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-246
|
-895
|
-1.604
|
-1.027
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
206.570
|
202.390
|
198.778
|
193.430
|
96.905
|
- Nguyên giá
|
229.812
|
231.551
|
230.599
|
231.603
|
141.434
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.241
|
-29.161
|
-31.821
|
-38.173
|
-44.529
|
III. Bất động sản đầu tư
|
631.186
|
604.547
|
892.125
|
857.292
|
710.111
|
- Nguyên giá
|
674.709
|
674.102
|
990.146
|
990.146
|
865.372
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.523
|
-69.554
|
-98.021
|
-132.854
|
-155.261
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.097
|
2.758
|
331
|
0
|
498.043
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
498.043
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.097
|
2.758
|
331
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
729.912
|
874.821
|
1.004.524
|
847.716
|
1.145.064
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
157.583
|
114.893
|
116.482
|
73.723
|
79.230
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
572.487
|
755.519
|
883.702
|
768.702
|
1.066.648
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-158
|
-592
|
-660
|
-774
|
-1.615
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
5.000
|
5.000
|
6.064
|
800
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
313.525
|
236.970
|
248.536
|
234.076
|
268.875
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
313.525
|
234.449
|
246.016
|
234.076
|
268.875
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
2.520
|
2.520
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
101.131
|
87.647
|
74.163
|
60.679
|
47.194
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.413.677
|
9.797.263
|
9.691.276
|
10.631.177
|
11.846.891
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.522.051
|
4.764.371
|
4.623.250
|
5.506.027
|
6.381.695
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.537.562
|
3.438.051
|
3.383.318
|
3.712.111
|
3.801.079
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.384.895
|
788.220
|
1.071.406
|
1.617.119
|
1.609.748
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
105.471
|
85.150
|
210.468
|
283.364
|
453.248
|
4. Người mua trả tiền trước
|
878.630
|
1.355.558
|
529.715
|
585.070
|
497.005
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
66.313
|
143.611
|
138.914
|
63.965
|
31.141
|
6. Phải trả người lao động
|
1.393
|
1.335
|
6.090
|
17.587
|
3.923
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
316.527
|
368.653
|
422.733
|
383.262
|
374.077
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
30.269
|
42.076
|
30.442
|
21.295
|
104.241
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.724.439
|
619.214
|
930.683
|
698.242
|
684.110
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29.626
|
34.234
|
42.865
|
42.208
|
43.586
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.984.489
|
1.326.320
|
1.239.931
|
1.793.916
|
2.580.616
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
134.666
|
133.063
|
102.376
|
86.017
|
86.017
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
300.424
|
301.984
|
203.519
|
232.268
|
282.531
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.401.109
|
777.852
|
837.942
|
1.376.690
|
2.066.129
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
98.204
|
99.154
|
92.556
|
80.541
|
84.083
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
50.086
|
14.268
|
3.538
|
18.400
|
61.856
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.891.626
|
5.032.892
|
5.068.026
|
5.125.151
|
5.465.196
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.891.626
|
5.032.892
|
5.068.026
|
5.125.151
|
5.465.196
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.663.563
|
3.663.563
|
3.956.618
|
3.956.618
|
4.305.950
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
333.258
|
333.258
|
333.104
|
333.104
|
332.634
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
144.640
|
150.122
|
156.557
|
156.557
|
156.557
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
24.890
|
24.890
|
24.890
|
24.890
|
24.890
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
497.109
|
661.111
|
391.519
|
406.052
|
398.072
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
308.417
|
473.971
|
341.369
|
391.519
|
395.126
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
188.691
|
187.140
|
50.151
|
14.533
|
2.945
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
228.166
|
199.948
|
205.338
|
247.929
|
247.092
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.413.677
|
9.797.263
|
9.691.276
|
10.631.177
|
11.846.891
|