Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.670.120 7.493.073 7.151.867 6.896.281 6.512.155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 128.248 449.045 317.015 359.965 166.109
1. Tiền 104.238 218.728 83.218 143.496 28.479
2. Các khoản tương đương tiền 24.009 230.316 233.796 216.469 137.629
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 73.506 76.689 79.719 89.245 1.115.055
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 73.506 76.689 79.719 89.245 1.115.055
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.002.480 3.228.138 3.020.299 2.810.899 1.686.283
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 239.810 297.587 222.872 174.131 145.161
2. Trả trước cho người bán 506.109 310.384 288.772 1.109.758 975.396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.611.263 1.704.812 1.758.041 887.024 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 662.023 932.106 910.060 698.245 598.137
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.724 -16.751 -159.445 -58.260 -32.411
IV. Tổng hàng tồn kho 3.285.308 3.552.511 3.574.287 3.493.136 3.391.608
1. Hàng tồn kho 3.286.288 3.555.340 3.581.838 3.499.707 3.398.179
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -980 -2.829 -7.552 -6.571 -6.571
V. Tài sản ngắn hạn khác 180.578 186.690 160.547 143.035 153.100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.107 4.669 6.683 3.539 1.784
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 168.669 181.912 153.764 137.966 123.940
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.801 109 101 1.530 1.864
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 25.512
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.197.073 5.902.471 5.867.016 6.015.371 6.667.550
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.182.577 2.261.775 2.274.631 2.355.261 2.559.412
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 394.614 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 8.580 10.000 10.000 10.000 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.173.997 1.857.161 2.264.931 2.345.761 2.559.912
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -300 -500 -500
II. Tài sản cố định 97.470 95.777 95.105 93.491 92.061
1. Tài sản cố định hữu hình 2.153 1.990 2.739 2.542 2.511
- Nguyên giá 16.482 16.482 17.391 17.323 17.498
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.328 -14.492 -14.652 -14.781 -14.987
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 95.317 93.787 92.366 90.949 89.550
- Nguyên giá 141.434 141.434 141.434 141.434 141.434
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.117 -47.646 -49.068 -50.485 -51.884
III. Bất động sản đầu tư 792.583 1.583.057 1.576.339 1.557.996 1.539.890
- Nguyên giá 955.937 1.761.440 1.774.649 1.774.649 1.774.887
- Giá trị hao mòn lũy kế -163.354 -178.383 -198.310 -216.652 -234.997
IV. Tài sản dở dang dài hạn 61.247 612.522 613.000 613.070 613.998
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 612.522 613.000 613.070 613.998
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 61.247 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.139.983 977.394 943.349 822.341 1.363.476
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 74.650 67.613 33.568 0 594.561
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.066.648 911.396 911.396 878.653 828.665
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.615 -1.615 -1.615 -56.312 -59.958
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 0 0 0 208
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 371.993 371.945 364.592 573.211 498.712
1. Chi phí trả trước dài hạn 328.170 331.493 327.511 539.501 468.373
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 43.823 40.452 37.081 33.710 30.339
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.867.194 13.395.543 13.018.883 12.911.651 13.179.705
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.400.102 7.900.657 7.523.377 7.554.330 7.811.920
I. Nợ ngắn hạn 3.766.062 4.392.367 4.114.029 3.269.174 3.489.527
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.632.343 1.917.114 2.017.624 1.323.229 1.599.341
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 362.726 771.576 294.766 274.999 226.773
4. Người mua trả tiền trước 644.483 434.741 584.412 532.239 501.447
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.562 27.768 35.360 28.295 8.952
6. Phải trả người lao động 3.015 1.124 1.013 3.924 654
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 371.962 357.310 371.897 365.822 407.676
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 18.829 126.281 127.642 120.901 149.362
11. Phải trả ngắn hạn khác 679.056 713.395 638.382 576.850 552.565
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43.087 43.058 42.933 42.915 42.756
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.634.040 3.508.289 3.409.348 4.285.156 4.322.393
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 79.264 73.738 72.515 69.487 68.332
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 289.915 288.167 283.757 275.864 276.046
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.158.986 2.221.997 2.158.675 2.862.619 3.009.883
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 82.809 87.596 86.725 87.288 79.931
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 23.067 836.790 807.677 989.897 888.200
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.467.092 5.494.887 5.495.506 5.357.322 5.367.786
I. Vốn chủ sở hữu 5.467.092 5.494.887 5.495.506 5.357.322 5.367.786
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.305.950 4.305.950 4.305.950 4.305.950 4.305.950
2. Thặng dư vốn cổ phần 332.634 332.634 332.634 332.634 332.634
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 156.557 156.557 156.557 156.557 156.557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 24.890 24.890 24.890 24.890 24.890
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 399.581 426.622 426.667 469.602 481.390
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 397.742 395.672 394.472 393.272 468.402
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.838 30.951 32.195 76.330 12.988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 247.479 248.232 248.807 67.688 66.364
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.867.194 13.395.543 13.018.883 12.911.651 13.179.705