|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.670.120
|
7.493.073
|
7.151.867
|
6.896.281
|
6.512.155
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
128.248
|
449.045
|
317.015
|
359.965
|
166.109
|
|
1. Tiền
|
104.238
|
218.728
|
83.218
|
143.496
|
28.479
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.009
|
230.316
|
233.796
|
216.469
|
137.629
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73.506
|
76.689
|
79.719
|
89.245
|
1.115.055
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73.506
|
76.689
|
79.719
|
89.245
|
1.115.055
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.002.480
|
3.228.138
|
3.020.299
|
2.810.899
|
1.686.283
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
239.810
|
297.587
|
222.872
|
174.131
|
145.161
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
506.109
|
310.384
|
288.772
|
1.109.758
|
975.396
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.611.263
|
1.704.812
|
1.758.041
|
887.024
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
662.023
|
932.106
|
910.060
|
698.245
|
598.137
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.724
|
-16.751
|
-159.445
|
-58.260
|
-32.411
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.285.308
|
3.552.511
|
3.574.287
|
3.493.136
|
3.391.608
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.286.288
|
3.555.340
|
3.581.838
|
3.499.707
|
3.398.179
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-980
|
-2.829
|
-7.552
|
-6.571
|
-6.571
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
180.578
|
186.690
|
160.547
|
143.035
|
153.100
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.107
|
4.669
|
6.683
|
3.539
|
1.784
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
168.669
|
181.912
|
153.764
|
137.966
|
123.940
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.801
|
109
|
101
|
1.530
|
1.864
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25.512
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.197.073
|
5.902.471
|
5.867.016
|
6.015.371
|
6.667.550
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.182.577
|
2.261.775
|
2.274.631
|
2.355.261
|
2.559.412
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
394.614
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
8.580
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.173.997
|
1.857.161
|
2.264.931
|
2.345.761
|
2.559.912
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-300
|
-500
|
-500
|
|
II. Tài sản cố định
|
97.470
|
95.777
|
95.105
|
93.491
|
92.061
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.153
|
1.990
|
2.739
|
2.542
|
2.511
|
|
- Nguyên giá
|
16.482
|
16.482
|
17.391
|
17.323
|
17.498
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.328
|
-14.492
|
-14.652
|
-14.781
|
-14.987
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
95.317
|
93.787
|
92.366
|
90.949
|
89.550
|
|
- Nguyên giá
|
141.434
|
141.434
|
141.434
|
141.434
|
141.434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.117
|
-47.646
|
-49.068
|
-50.485
|
-51.884
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
792.583
|
1.583.057
|
1.576.339
|
1.557.996
|
1.539.890
|
|
- Nguyên giá
|
955.937
|
1.761.440
|
1.774.649
|
1.774.649
|
1.774.887
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-163.354
|
-178.383
|
-198.310
|
-216.652
|
-234.997
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61.247
|
612.522
|
613.000
|
613.070
|
613.998
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
612.522
|
613.000
|
613.070
|
613.998
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61.247
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.139.983
|
977.394
|
943.349
|
822.341
|
1.363.476
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
74.650
|
67.613
|
33.568
|
0
|
594.561
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.066.648
|
911.396
|
911.396
|
878.653
|
828.665
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.615
|
-1.615
|
-1.615
|
-56.312
|
-59.958
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
300
|
0
|
0
|
0
|
208
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
371.993
|
371.945
|
364.592
|
573.211
|
498.712
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
328.170
|
331.493
|
327.511
|
539.501
|
468.373
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
43.823
|
40.452
|
37.081
|
33.710
|
30.339
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.867.194
|
13.395.543
|
13.018.883
|
12.911.651
|
13.179.705
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.400.102
|
7.900.657
|
7.523.377
|
7.554.330
|
7.811.920
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.766.062
|
4.392.367
|
4.114.029
|
3.269.174
|
3.489.527
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.632.343
|
1.917.114
|
2.017.624
|
1.323.229
|
1.599.341
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
362.726
|
771.576
|
294.766
|
274.999
|
226.773
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
644.483
|
434.741
|
584.412
|
532.239
|
501.447
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.562
|
27.768
|
35.360
|
28.295
|
8.952
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.015
|
1.124
|
1.013
|
3.924
|
654
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
371.962
|
357.310
|
371.897
|
365.822
|
407.676
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18.829
|
126.281
|
127.642
|
120.901
|
149.362
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
679.056
|
713.395
|
638.382
|
576.850
|
552.565
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
43.087
|
43.058
|
42.933
|
42.915
|
42.756
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.634.040
|
3.508.289
|
3.409.348
|
4.285.156
|
4.322.393
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
79.264
|
73.738
|
72.515
|
69.487
|
68.332
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
289.915
|
288.167
|
283.757
|
275.864
|
276.046
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.158.986
|
2.221.997
|
2.158.675
|
2.862.619
|
3.009.883
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
82.809
|
87.596
|
86.725
|
87.288
|
79.931
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
23.067
|
836.790
|
807.677
|
989.897
|
888.200
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.467.092
|
5.494.887
|
5.495.506
|
5.357.322
|
5.367.786
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.467.092
|
5.494.887
|
5.495.506
|
5.357.322
|
5.367.786
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.305.950
|
4.305.950
|
4.305.950
|
4.305.950
|
4.305.950
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
332.634
|
332.634
|
332.634
|
332.634
|
332.634
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
156.557
|
156.557
|
156.557
|
156.557
|
156.557
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
24.890
|
24.890
|
24.890
|
24.890
|
24.890
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
399.581
|
426.622
|
426.667
|
469.602
|
481.390
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
397.742
|
395.672
|
394.472
|
393.272
|
468.402
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.838
|
30.951
|
32.195
|
76.330
|
12.988
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
247.479
|
248.232
|
248.807
|
67.688
|
66.364
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.867.194
|
13.395.543
|
13.018.883
|
12.911.651
|
13.179.705
|