| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 409.701 | 1.062.742 | -653.041 | 4.667.755 | 12.107.901 | -7.440.146 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.392.895 | 978.800 | 414.095 | 15.927.197 | 11.192.186 | 4.735.011 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.564.305 | 1.698.500 | -134.195 | 17.891.888 | 19.426.756 | -1.534.868 |