| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 9.539 | 68.461.028 | 7.954 | 61.534.627 | 30.251.410 | 345.077.737 |
| 29/09/2026 | 7.484 | 61.938.606 | 7.309 | 57.530.550 | 32.309.809 | 372.604.606 |
| 28/09/2026 | 10.881 | 102.291.855 | 8.516 | 64.211.620 | 40.340.692 | 462.318.518 |