Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
07/03/2025 | 6.728 | 34.117.007 | 6.506 | 27.467.123 | 15.454.800 | 428.104.115 |
06/03/2025 | 4.889 | 24.991.850 | 6.236 | 23.647.937 | 18.892.901 | 522.946.415 |
05/03/2025 | 6.953 | 23.167.408 | 7.107 | 28.582.218 | 13.269.400 | 363.718.020 |