Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 28.66 27.26 27.47
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 15.34 14.86 14.26

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 94.01 92.64
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.18 1.28 1.37
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.84 0.71 0.63
Tỷ lệ cho vay/TTS % 60.33 63.71 63.50
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 28.66 27.26 27.47

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 21.52 15.22 21.82
Tăng trưởng tín dụng % 23.27 21.68 21.40
Tăng trưởng huy động vốn % 26.86 17.32 16.03

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM % 3.77
ROA (%) % 2.14 2.22 2.18
ROE (%) % 13.96 14.96 15.26
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 60.90 56.58 63.85

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 112.72 116.92 122.33
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 28.37 33.33
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.97 1.69 0.78