| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 328.700 | 374.314 | -45.614 | 9.649.451 | 10.988.514 | -1.339.063 |
| 29/09/2026 | 0 | 261.789 | 815.400 | -553.611 | 7.608.324 | 23.697.816 | -16.089.492 |
| 28/09/2026 | 0 | 179.100 | 731.500 | -552.400 | 5.241.128 | 21.406.394 | -16.165.266 |