| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 1.709 | 1.963.802 | 2.103 | 2.840.800 | 1.336.700 | 39.240.710 |
| 29/09/2026 | 3.589 | 3.829.368 | 2.385 | 3.787.860 | 2.629.000 | 76.406.130 |
| 28/09/2026 | 4.443 | 4.637.897 | 2.655 | 3.543.189 | 2.624.700 | 76.808.425 |