| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 10/07/2026 | 0 | 7.000 | 100 | 6.900 | 228.936 | 3.271 | 225.665 |
| 09/07/2026 | 0 | 2.700 | 715.200 | -712.500 | 88.795 | 23.520.906 | -23.432.111 |
| 08/07/2026 | 0 | 82.500 | 730.100 | -647.600 | 2.785.933 | 24.654.665 | -21.868.732 |