| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 1.178 | 4.871.511 | 891 | 5.357.959 | 3.876.300 | 104.322.505 |
| 08/10/2026 | 709 | 1.620.242 | 1.084 | 3.210.446 | 1.311.800 | 35.921.195 |
| 07/10/2026 | 656 | 2.317.563 | 1.084 | 3.153.581 | 1.434.200 | 39.747.415 |