| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | 10.237 | 5.296.946 | 6.291 | 4.050.954 | 3.199.100 | 707.599.280 |
| 01/10/2026 | 14.170 | 5.746.518 | 5.819 | 5.228.061 | 3.716.400 | 824.011.830 |
| 30/09/2026 | 6.682 | 2.721.502 | 5.046 | 2.415.587 | 1.584.300 | 362.424.240 |
| 29/09/2026 | 5.080 | 1.913.310 | 3.679 | 1.637.615 | 1.056.500 | 243.326.670 |