DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.23 | 1.12 | 3.08 | 7.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.95 | 1.27 | 2.73 | 3.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.24 | 0.23 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.58 | 3.65 | 4.91 | 7.20 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 101,523.47 | 161,634.28 | 192,159.47 | 332,770.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18.98 | 59.21 | 18.89 | 73.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.84 | 14.85 | 14.63 | 15.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.39 | 19.24 | 20.62 | 17.21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.46 | 44.00 | 42.22 | 45.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 15.61 | 14.99 | 31.40 | 42.38 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 453.83 | 379.63 | 360.99 | 293.09 |
| Thời gian tồn kho | Date | 434.05 | 270.62 | 282.72 | 277.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 152.47 | 92.49 | 100.20 | 75.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,017.87 | 775.77 | 753.10 | 722.58 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -15,294.86 | -57,761.89 | -108,812.13 | 71,317.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.95 | 0.86 | 0.78 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.53 | 0.51 | 0.48 | 0.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.51 | 0.49 | 0.53 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.74 | 2.84 | 4.01 | 6.22 |